對屠門而大嚼
đối đồ môn nhi đại tước
Hán Việt: đối đồ môn nhi đại tước · Pinyin: duì tú mén ér dà jué
Tổng quan
Cấu tạo: 對 (đối) + 屠 (đồ) + 門 (môn) + 而 (nhi) + 大 (đại) + 嚼 (tước)
Hán Việt: đối đồ môn nhi đại tước · Pinyin: duì tú mén ér dà jué
Cấu tạo: 對 (đối) + 屠 (đồ) + 門 (môn) + 而 (nhi) + 大 (đại) + 嚼 (tước)