對立統一規律
đối lập thống nhất quy luật
Hán Việt: đối lập thống nhất quy luật · Pinyin: duì lì tǒng yī guī lǜ
Tổng quan
đối lập thống nhất: quy luật thống nhất các mặt đối lập
Cấu tạo: 對 (đối) + 立 (lập) + 統 (thống) + 一 (nhất) + 規 (quy) + 律 (luật)
Nghĩa
Việt
- Cihui đối lập thống nhất: quy luật thống nhất các mặt đối lập
- Cihui đối lập thống nhất; quy luật thống nhất các mặt đối lập。唯物辯證法的根本規律。它揭示出一切事物都是對立的統一,都包含著矛盾。矛盾的對立面又統一,又鬥爭,並在一定條件下互相轉化,推動著事物的變化和發展。 對於任何一個具體的事物來說,對立的統一是有條件的、暫時的、過渡的,因而是相對的,對立的鬥爭則 是無條件的、絕對的。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 馬克斯主義信仰唯物辯證法的根本規律。認為一切事物都是對立的統一,都包含矛盾。矛盾的對立面既相互聯繫依存,又相互分離排斥,並在一定的條件下互相轉化,推動事物的變化和發展。