對象鏈接與嵌入
đối tượng liên tiếp dữ khảm nhập
Hán Việt: đối tượng liên tiếp dữ khảm nhập · Pinyin: duì xiàng liàn jiē yǔ qiàn rù
Tổng quan
Cấu tạo: 對 (đối) + 象 (tượng) + 鏈 (liên) + 接 (tiếp) + 與 (dữ) + 嵌 (khảm) + 入 (nhập)