導化 dǎo huà·đạo hóa Hán Việt: đạo hóa · Pinyin: dǎo huà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.佛教用语。导引教化。 Cấu tạo: 導 (đạo) + 化 (hóa)Pinyindǎo huàHán Việtđạo hóaCấu tạo導 + 化 · đạo + hóa nghĩa thành phần: đạo + hóa Nghĩa ViệtCihui (術語)導引教化眾生也。無量壽經上曰:「如來導化各能宣布。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa化為 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒