導彈預警衛星
đạo đạn dự cảnh vệ tinh
Hán Việt: đạo đạn dự cảnh vệ tinh · Pinyin: dǎo dàn yù jǐng wèi xīng
Tổng quan
Cấu tạo: 導 (đạo) + 彈 (đạn) + 預 (dự) + 警 (cảnh) + 衛 (vệ) + 星 (tinh)
Hán Việt: đạo đạn dự cảnh vệ tinh · Pinyin: dǎo dàn yù jǐng wèi xīng
Cấu tạo: 導 (đạo) + 彈 (đạn) + 預 (dự) + 警 (cảnh) + 衛 (vệ) + 星 (tinh)