導線安裝服務

đạo tuyến an trang phục vụ

Hán Việt: đạo tuyến an trang phục vụ

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (tuyến) + (an) + (trang) + (phục) + (vụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui cabling installation service