小事糊塗,大事不糊塗
Pinyin: xiǎo shì hú tú,dà shì bù hú tú
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 事 (sự) + 糊 (hồ) + 塗 (đồ) + , + 大 (đại) + 事 (sự) + 不 (bất) + 糊 (hồ) + 塗 (đồ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对小事情不加计较,而对大事情则非常认真,坚持原则。
Pinyin: xiǎo shì hú tú,dà shì bù hú tú
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 事 (sự) + 糊 (hồ) + 塗 (đồ) + , + 大 (đại) + 事 (sự) + 不 (bất) + 糊 (hồ) + 塗 (đồ)