小冊子鎖線訂
tiểu sách tử tỏa tuyến đính
Hán Việt: tiểu sách tử tỏa tuyến đính · Pinyin: xiǎo cè zi suǒ xiàn dìng
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 冊 (sách) + 子 (tử) + 鎖 (tỏa) + 線 (tuyến) + 訂 (đính)
Hán Việt: tiểu sách tử tỏa tuyến đính · Pinyin: xiǎo cè zi suǒ xiàn dìng
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 冊 (sách) + 子 (tử) + 鎖 (tỏa) + 線 (tuyến) + 訂 (đính)