小土地出租者

tiểu thổ địa xuất tô giả

Hán Việt: tiểu thổ địa xuất tô giả

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (thổ) + (địa) + (xuất) + (tô) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小土地出租者 iǎotǔdì chūzūzhě n. lessor of small plots of land M:ge/¹míng/²wèi