小地旋回

tiểu địa toàn hồi

Hán Việt: tiểu địa toàn hồi

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 地 (địa) + 旋 (toàn) + 迴 (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 địa chất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi deuterogaikum

Eng

  • Cihui deuterogaikum

Từ liên quan

Gần nghĩa

小地主 · 旋回的 · 小地鼠之类 · 旋回层