小地主

tiểu địa chủ

Hán Việt: tiểu địa chủ

Tổng quan

địa chủ nhỏ (ở Ai,len)

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 地 (địa) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 địa chủ nhỏ
  • Tần suất từ địa chủ nhỏ (ở Ai,len)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi squireen

Eng

  • Tần suất từ squireen

Từ liên quan

Gần nghĩa

地主队 · 地主之谊 · 地主 · 地主不在 · 地主之誼 · 地主家庭 · 地主政治 · 地主阶级