小型工礦電氣車
tiểu hình công quáng điện khí xa
Hán Việt: tiểu hình công quáng điện khí xa · Pinyin: xiǎo xíng gōng kuàng diàn qì chē
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 工 (công) + 礦 (quáng) + 電 (điện) + 氣 (khí) + 車 (xa)