小型德國股指
tiểu hình đức quốc cổ chỉ
Hán Việt: tiểu hình đức quốc cổ chỉ · Pinyin: xiǎo xíng dé guó gǔ zhǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 德 (đức) + 國 (quốc) + 股 (cổ) + 指 (chỉ)
Hán Việt: tiểu hình đức quốc cổ chỉ · Pinyin: xiǎo xíng dé guó gǔ zhǐ
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 德 (đức) + 國 (quốc) + 股 (cổ) + 指 (chỉ)