小型立式鋼琴
tiểu hình lập thức cương cầm
Hán Việt: tiểu hình lập thức cương cầm · Pinyin: xiǎo xíng lì shì gāng qín
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 立 (lập) + 式 (thức) + 鋼 (cương) + 琴 (cầm)
Hán Việt: tiểu hình lập thức cương cầm · Pinyin: xiǎo xíng lì shì gāng qín
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 立 (lập) + 式 (thức) + 鋼 (cương) + 琴 (cầm)