小天王賈斯汀
tiểu thiên vương cổ tư đinh
Hán Việt: tiểu thiên vương cổ tư đinh · Pinyin: xiǎo tiān wáng gǔ sī tīng
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 天 (thiên) + 王 (vương) + 賈 (cổ) + 斯 (tư) + 汀 (đinh)
Hán Việt: tiểu thiên vương cổ tư đinh · Pinyin: xiǎo tiān wáng gǔ sī tīng
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 天 (thiên) + 王 (vương) + 賈 (cổ) + 斯 (tư) + 汀 (đinh)