小孩耳朵长
tiểu hài nhĩ đóa trường
Hán Việt: tiểu hài nhĩ đóa trường
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 孩 (hài) + 耳 (nhĩ) + 朵 (đóa) + 長 (trường)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tai vách mạch rừng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi Little pitchers have long ears
Eng
- Cihui Little pitchers have long ears