小孩耳朵长

tiểu hài nhĩ đóa trường

Hán Việt: tiểu hài nhĩ đóa trường

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 孩 (hài) + 耳 (nhĩ) + 朵 (đóa) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tai vách mạch rừng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Little pitchers have long ears

Eng

  • Cihui Little pitchers have long ears

Từ liên quan

Gần nghĩa

小孩般说话 · 小孩似的 · 小孩堤防 · 小孩子行为 · 小孩的内衣 · 小孩子家 · 小孩子气