小宗債務法庭

tiểu tông trái vụ pháp đình

Hán Việt: tiểu tông trái vụ pháp đình

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (tông) + (trái) + (vụ) + (pháp) + (đình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小宗債務法庭 iǎozōng zhàiwù fǎtíng p.w. small-debts/-claims court