小巧玲瓏
tiểu xảo linh lung
Hán Việt: tiểu xảo linh lung · Pinyin: xiǎo qiǎo líng lóng
Tổng quan
nhỏ nhắn và tinh xảo | tinh tế
Nghĩa
Việt
- Cihui nhỏ nhắn và tinh xảo | tinh tế
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容極細緻精巧。如:「櫥窗裡擺設了許多小巧玲瓏的水晶飾品。」
Eng
- CC-CEDICT (idiom) dainty; delicate; exquisite
- Cihui 小巧玲瓏 iǎoqiǎolínglóng f.e. small and exquisite