小巧美觀的東西

xiǎo qiǎo měi guān de dōng xī tiểu xảo mĩ quan đích đông tây

Hán Việt: tiểu xảo mĩ quan đích đông tây · Pinyin: xiǎo qiǎo měi guān de dōng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (xảo) + (mĩ) + (quan) + (đích) + (đông) + 西 (tây)