小康生活水平
tiểu khang sanh hoạt thủy bình
Hán Việt: tiểu khang sanh hoạt thủy bình
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 康 (khang) + 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 水 (thủy) + 平 (bình)
Nghĩa
Eng
- Cihui 小康生活水平 iǎokāng shēnghuó shuǐpíng n. comfortable living standard