小時節 tiểu thì tiết Hán Việt: tiểu thì tiết Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 时 (thì) + 节 (tiết)Hán Việttiểu thì tiếtCấu tạo小 + 时 + 节 · tiểu + thì + tiết nghĩa thành phần: tiểu + thì + tiết Từ liên quan Gần nghĩa小时候 · 小时工 · 小时了了 · 小时 · 小时候儿 · 时节 · 時節 · 時節意趣