小有清虛之天
tiểu hữu thanh hư chi thiên
Hán Việt: tiểu hữu thanh hư chi thiên · Pinyin: xiǎo yǒu qīng xū zhī tiān
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 有 (hữu) + 清 (thanh) + 虛 (hư) + 之 (chi) + 天 (thiên)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"小有天"。