小朋友齊打交

xiǎo péng yǒu qí dǎ jiāo tiểu bằng hữu tề đả giao

Hán Việt: tiểu bằng hữu tề đả giao · Pinyin: xiǎo péng yǒu qí dǎ jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (bằng) + (hữu) + (tề) + (đả) + (giao)