小機械設計人
tiểu ki giới thiết kế nhân
Hán Việt: tiểu ki giới thiết kế nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 機 (ki) + 械 (giới) + 設 (thiết) + 計 (kế) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui 小機械設計人 iǎojīxiè shèjìrén n. gadgeteer M:ge/¹míng/²wèi