小水不容大舟
tiểu thủy bất dung đại chu
Hán Việt: tiểu thủy bất dung đại chu · Pinyin: xiǎo shuǐ bù róng dà zhōu
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 水 (thủy) + 不 (bất) + 容 (dung) + 大 (đại) + 舟 (chu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻局面狭小无法使才能高的人施展才能。或才能高的人为世俗所不容。