小牛皮面裝訂

xiǎo niú pí miàn zhuāng dìng tiểu ngưu bì diện trang đính

Hán Việt: tiểu ngưu bì diện trang đính · Pinyin: xiǎo niú pí miàn zhuāng dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (ngưu) + (bì) + (diện) + (trang) + (đính)