小節夜

xiǎo jié yètiểu tiết dạ

Hán Việt: tiểu tiết dạ · Pinyin: xiǎo jié yè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宋代以夏历十二月二十四日为小节夜。

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 節 (tiết) + 夜 (dạ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

小节的 · 小節線 · 小節 · 小節目 · 小节目 · 小节苛礼 · 小节孢子 · 節夜