小節線

xiǎo jié xiàntiểu tiết tuyến

Hán Việt: tiểu tiết tuyến · Pinyin: xiǎo jié xiàn

Tổng quan

vạch nhịp (nhạc)

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 節 (tiết) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vạch nhịp
  • Tần suất từ vạch nhịp (nhạc)

Eng

  • Cihui (music) bar line
  • Tần suất từ (music) bar line

Đức

  • Handedict Taktstrich (S, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

小节的 · 小節 · 小節夜 · 小節目 · 小节夜 · 小节目 · 小节苛礼 · 小节孢子