小菜儿

xiǎo cài rtiểu thái nhi

Hán Việt: tiểu thái nhi · Pinyin: xiǎo cài r

Tổng quan

biến thể er hoá của 小菜[xiǎo cài]

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 菜 (thái) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyện nhỏ
  • Biên soạn 小菜兒 iǎocàir ►See xiǎocài

Eng

  • Cihui erhua variant of 小菜

Từ liên quan

Gần nghĩa

小菜一碟 · 小菜 · 小菜碟儿 · 小菜的一种 · 小菜类 · 小菜蛾 · 小菜飯 · 小菜饭