小衣橱

tiểu y thụ

Hán Việt: tiểu y thụ

Tổng quan

tủ nhiều ngăn (đựng đồ vật), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tủ com mốt

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 衣 (y) + 櫥 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tủ quần áo nhỏ
  • Tần suất từ tủ nhiều ngăn (đựng đồ vật), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tủ com mốt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi chiffonier

Eng

  • Tần suất từ chiffonier

Từ liên quan

Gần nghĩa

小衣裳 · 小衣饰 · 小衣 · 衣橱 · 小衣襟 · 小衣子儿 · 小衣子兒