小说书 tiểu thuyết thư Hán Việt: tiểu thuyết thư Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 說 (thuyết) + 書 (thư)Hán Việttiểu thuyết thưTừ loạidanhCấu tạo小 + 說 + 書 · tiểu + thuyết + thư nghĩa thành phần: tiểu + thuyết + thư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sách truyệnMainlandKaggle Zh-Vi storybookEngCihui storybookTần suất từ storybook Từ liên quan Gần nghĩa小说家 · 小说的 · 小說 · 小说 · 小说作家 · 小说式的 · 说书 · 小说儿