小豆長喙天蛾
tiểu đậu trường uế thiên nga
Hán Việt: tiểu đậu trường uế thiên nga · Pinyin: xiǎo dòu zhǎng huì tiān é
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 豆 (đậu) + 長 (trường) + 喙 (uế) + 天 (thiên) + 蛾 (nga)
Hán Việt: tiểu đậu trường uế thiên nga · Pinyin: xiǎo dòu zhǎng huì tiān é
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 豆 (đậu) + 長 (trường) + 喙 (uế) + 天 (thiên) + 蛾 (nga)