小贩子

xiǎo fàn zitiểu phiến tử

Hán Việt: tiểu phiến tử · Pinyin: xiǎo fàn zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即小贩。

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 販 (phiến) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bán hàng rong
  • Biên soạn 小販子 iǎofànzi ►See xiǎofàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即小贩。

Eng

  • Cihui 小販子 iǎofànzi ►See xiǎofàn
  • Tần suất từ 小販子 iǎofànzi ►See xiǎofàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

小贩 · 贩子 · 小販子 · 小贩儿 · 小贩船