小躓可防大跌

tiểu chí khả phòng đại điệt

Hán Việt: tiểu chí khả phòng đại điệt

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (chí) + (khả) + (phòng) + (đại) + (điệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小躓可防大跌 iǎozhì kěfáng dàdiē f.e. A stumble may prevent a fall.