小飛象噴射機

xiǎo fēi xiàng pēn shè jī tiểu phi tượng phún xạ ki

Hán Việt: tiểu phi tượng phún xạ ki · Pinyin: xiǎo fēi xiàng pēn shè jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (phi) + (tượng) + (phún) + (xạ) + (ki)