小鹿兒心頭撞

xiǎo lù ér xīn tóu zhuàng tiểu lộc nhi tâm đầu chàng

Hán Việt: tiểu lộc nhi tâm đầu chàng · Pinyin: xiǎo lù ér xīn tóu zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + 鹿 (lộc) + (nhi) + (tâm) + (đầu) + (chàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像小鹿在撞心。形容十分惊慌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻惊恐。