少量的钱

thiểu lượng đích tiễn

Hán Việt: thiểu lượng đích tiễn

Tổng quan

một hào (1 qoành 0 đô la), (the dimes) (từ lóng) tiền, (định ngữ) rẻ tiền, cóc cần tí gì, chả cần tí nào

Cấu tạo: 少 (thiểu) + 量 (lượng) + 的 (đích) + 錢 (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ít tiền

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dime

Từ liên quan

Gần nghĩa

少量的 · 少量的食物 · 少量含木浆纸