尖擔擔柴兩頭脫

jiān dàn dān chái liǎng tóu tuō tiêm đam đam sài lưỡng đầu thoát

Hán Việt: tiêm đam đam sài lưỡng đầu thoát · Pinyin: jiān dàn dān chái liǎng tóu tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (đam) + (đam) + (sài) + (lưỡng) + (đầu) + (thoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脱:脱落。两头尖的担子两头脱落。比喻事情两头落空。