尖端技術工業
tiêm đoan kĩ thuật công nghiệp
Hán Việt: tiêm đoan kĩ thuật công nghiệp · Pinyin: jiān duān jì shù gōng yè
Tổng quan
Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 端 (đoan) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 工 (công) + 業 (nghiệp)
Hán Việt: tiêm đoan kĩ thuật công nghiệp · Pinyin: jiān duān jì shù gōng yè
Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 端 (đoan) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 工 (công) + 業 (nghiệp)