尖銳聲音檢查員
tiêm duệ thanh âm kiểm tra viên
Hán Việt: tiêm duệ thanh âm kiểm tra viên · Pinyin: jianrui shengyin jiangzhayuan
Tổng quan
Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 銳 (duệ) + 聲 (thanh) + 音 (âm) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 員 (viên)
Nghĩa
Eng
- Cihui bleep censor