嘗鼎一臠

cháng dǐng yī luán thường đỉnh nhất luyến

Hán Việt: thường đỉnh nhất luyến · Pinyin: cháng dǐng yī luán

Tổng quan

nếm một miếng biết cả vạc

Cấu tạo: (thường) + (đỉnh) + (nhất) + (luyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nếm một miếng biết cả vạc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼎:古代炊具,三足两耳;脔:切成块的肉。尝鼎里一片肉,就可以知道整个鼎里的肉味。
  • Tân Hoa Tự Điển 鼎古代炊具,三足两耳;脔切成块的肉。尝鼎里一片肉,就可以知道整个鼎里的肉味。

Eng

  • Cihui 嘗鼎一臠 hángdǐngyīluán f.e. know the flavor of sth. by taking one sample

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一叶知秋 · 因小见大 · 见微知著