尤卡吉爾語族
vưu tạp cát nhĩ ngữ tộc
Hán Việt: vưu tạp cát nhĩ ngữ tộc · Pinyin: yóu kǎ jí ěr yǔ zú
Tổng quan
Cấu tạo: 尤 (vưu) + 卡 (tạp) + 吉 (cát) + 爾 (nhĩ) + 語 (ngữ) + 族 (tộc)
Hán Việt: vưu tạp cát nhĩ ngữ tộc · Pinyin: yóu kǎ jí ěr yǔ zú
Cấu tạo: 尤 (vưu) + 卡 (tạp) + 吉 (cát) + 爾 (nhĩ) + 語 (ngữ) + 族 (tộc)