尤塔林姆巴赫
vưu tháp lâm mỗ ba hách
Hán Việt: vưu tháp lâm mỗ ba hách · Pinyin: yóu tǎ lín mǔ bā hè
Tổng quan
Cấu tạo: 尤 (vưu) + 塔 (tháp) + 林 (lâm) + 姆 (mỗ) + 巴 (ba) + 赫 (hách)
Hán Việt: vưu tháp lâm mỗ ba hách · Pinyin: yóu tǎ lín mǔ bā hè
Cấu tạo: 尤 (vưu) + 塔 (tháp) + 林 (lâm) + 姆 (mỗ) + 巴 (ba) + 赫 (hách)