尤斯圖斯利比希
vưu tư đồ tư lợi bỉ hi
Hán Việt: vưu tư đồ tư lợi bỉ hi · Pinyin: yóu sī tú sī lì bǐ xī
Tổng quan
Cấu tạo: 尤 (vưu) + 斯 (tư) + 圖 (đồ) + 斯 (tư) + 利 (lợi) + 比 (bỉ) + 希 (hi)
Hán Việt: vưu tư đồ tư lợi bỉ hi · Pinyin: yóu sī tú sī lì bǐ xī
Cấu tạo: 尤 (vưu) + 斯 (tư) + 圖 (đồ) + 斯 (tư) + 利 (lợi) + 比 (bỉ) + 希 (hi)