尤斯蒂斯李比希
vưu tư đế tư lí bỉ hi
Hán Việt: vưu tư đế tư lí bỉ hi · Pinyin: yóu sī dì sī lǐ bǐ xī
Tổng quan
Cấu tạo: 尤 (vưu) + 斯 (tư) + 蒂 (đế) + 斯 (tư) + 李 (lí) + 比 (bỉ) + 希 (hi)
Hán Việt: vưu tư đế tư lí bỉ hi · Pinyin: yóu sī dì sī lǐ bǐ xī
Cấu tạo: 尤 (vưu) + 斯 (tư) + 蒂 (đế) + 斯 (tư) + 李 (lí) + 比 (bỉ) + 希 (hi)