尤溪

yóu xīvưu khê

Hán Việt: vưu khê · Pinyin: yóu xī

Tổng quan

Huyện Youxi, thành phố Sanming 三明市[San1ming2 Shi4], Phúc Kiến

Cấu tạo: 尤 (vưu) + 溪 (khê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Huyện Youxi, thành phố Sanming 三明市, Phúc Kiến
  • Tần suất từ Huyện Youxi, thành phố Sanming 三明市[San1ming2 Shi4], Phúc Kiến

Eng

  • Cihui see 尤溪縣; 尤溪县
  • Tần suất từ see 尤溪縣, 尤溪县[You2 xi1 Xian4]

Đức

  • Handedict Youxi (Ort in Fujian) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尤溪县 · 尤为 · 尤人 · 尤其 · 尤坎 · 尤异 · 尤德 · 尤悔