尤睦佳澤登巴爾
vưu mục giai trạch đăng ba nhĩ
Hán Việt: vưu mục giai trạch đăng ba nhĩ · Pinyin: yóu mù jiā zé dēng bā ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 尤 (vưu) + 睦 (mục) + 佳 (giai) + 澤 (trạch) + 登 (đăng) + 巴 (ba) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: vưu mục giai trạch đăng ba nhĩ · Pinyin: yóu mù jiā zé dēng bā ěr
Cấu tạo: 尤 (vưu) + 睦 (mục) + 佳 (giai) + 澤 (trạch) + 登 (đăng) + 巴 (ba) + 爾 (nhĩ)