就寝
tựu tẩm
Hán Việt: tựu tẩm · Pinyin: jiù qǐn
Tổng quan
đi ngủ; đi nằm
上床睡觉:按时~。
上床睡覺。《宋書.卷四三.檀道濟傳》:「將廢之夜,道濟入領軍府就謝晦宿。晦其夕竦動不得眠,道濟就寢便熟,晦以此服之。」《文明小史》第二三回:「定輝一人回到客棧,寫了幾封給湖南同學的信,等等華甫尚未回來,便先就寢。」也作「就眠」、「就枕」。
Nghĩa
Việt
- Cihui đi lên giường (văn học)
- Tần suất từ đi ngủ; tựu tẩm: đi ngủ/đi nằm; đi nằm
- Biên soạn 就寢 iùqǐn* v. <wr.> retire for night; go to bed
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 上床睡覺。《宋書.卷四三.檀道濟傳》:「將廢之夜,道濟入領軍府就謝晦宿。晦其夕竦動不得眠,道濟就寢便熟,晦以此服之。」《文明小史》第二三回:「定輝一人回到客棧,寫了幾封給湖南同學的信,等等華甫尚未回來,便先就寢。」也作「就眠」、「就枕」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 上床睡觉:按时~。
- Kaggle Zh-Vi get between the sheet
Eng
- JMdict going to bed
- JMdict retiring (for the night)
- Cihui to go to sleep; to go to bed (literary)
- Tần suất từ 就寢 iùqǐn* v. <wr.> retire for night; go to bed
Đức
- Handedict sich für die Nacht fertig machen, ins Bett gehen
ja
- JMdict 就寝(しゅうしん)