就是這個

tựu thị giá cá

Hán Việt: tựu thị giá cá

Tổng quan

Chính là cái này

Cấu tạo: 就 (tựu) + 是 (thị) + 这 (giá) + 个 (cá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chính là cái này

Từ liên quan

Gần nghĩa

就是現在 · 就是了 · 就是说 · 这个月 · 这个星期 · 这个那个 · 就是那一个 · 这个那个的