就是说

jiù shì shuōtựu thị thuyết

Hán Việt: tựu thị thuyết · Pinyin: jiù shì shuō

Tổng quan

nói cách khác; tức là

Cấu tạo: 就 (tựu) + 是 (thị) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói cách khác
  • Google Alex v6 nói đúng là
  • VietPhrases nói đúng là
  • Tần suất từ nói cách khác; tựu thị duyệt/tựu thị thuyết/tựu thị thuế: nói đúng là; nói đúng là
  • Biên soạn 就是說 iùshìshuō v.p. that is to say; in other words; namely

Eng

  • Cihui in other words; that is
  • Tần suất từ 就是說 iùshìshuō v.p. that is to say; in other words; namely

Đức

  • Handedict mit anderen Worten

Từ liên quan

Gần nghĩa

就是了 · 就是 · 就是現在 · 就是這個 · 是说 · 就是那一个